Tìm hiểu thêm về từ này
Το δικαστήριο
Đây là cơ quan thuộc nhánh tư pháp có thẩm quyền đưa ra các phán quyết dựa trên luật pháp. Mọi người có thể xuất hiện tại đây với tư cách là bị cáo, nguyên đơn hoặc nhân chứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η υπόθεση θα εκδικαστεί στο δικαστήριο.
Vụ việc sẽ được xét xử tại tòa án.
Πρέπει να εμφανιστείτε στο δικαστήριο ως μάρτυρας.
Bạn phải xuất hiện tại tòa với tư cách là nhân chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.