Tìm hiểu thêm về từ này
La cronaca
Điều này đề cập đến việc báo cáo các sự kiện thực tế. Hãy cẩn thận với 'Cronaca Nera', thuật ngữ này cụ thể đề cập đến các tội ác bạo lực và báo cáo của cảnh sát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho letto i fatti di cronaca locale.
Tôi đọc các tin tức địa phương.
La cronaca nera occupa le prime pagine.
Tin tức về tội phạm chiếm trang bìa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.