Tìm hiểu thêm về từ này
Il cronista
Một nhà báo chuyên về 'cronaca' (báo cáo sự kiện). Nghe có vẻ truyền thống hoặc địa phương hơn so với từ chung 'giornalista'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il cronista ha intervistato i testimoni oculari.
Phóng viên đã phỏng vấn các nhân chứng.
Un bravo cronista non esprime opinioni personali.
Một nhà báo giỏi không đưa ra ý kiến cá nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.