Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il cronista

Một nhà báo chuyên về 'cronaca' (báo cáo sự kiện). Nghe có vẻ truyền thống hoặc địa phương hơn so với từ chung 'giornalista'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il cronista ha intervistato i testimoni oculari.

Phóng viên đã phỏng vấn các nhân chứng.

Un bravo cronista non esprime opinioni personali.

Một nhà báo giỏi không đưa ra ý kiến cá nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí