Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La smentita

Một tuyên bố chính thức phủ nhận tính xác thực của một báo cáo đã được công bố trước đó. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong chu kỳ báo chí chính trị của Ý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il ministro ha pubblicato una smentita ufficiale.

Bộ trưởng đã công bố một tuyên bố phủ nhận chính thức.

Nonostante la smentita, i dubbi rimangono molti.

Mặc dù có sự phủ nhận, nhiều nghi ngờ vẫn còn tồn tại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí