Tìm hiểu thêm về từ này
Il palinsesto
Ban đầu đề cập đến một bản thảo được tái sử dụng, trong tiếng Ý hiện đại, từ này cụ thể chỉ bảng chương trình của truyền hình hoặc đài phát thanh. Đây là một thuật ngữ trang trọng và kỹ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il nuovo palinsesto autunnale prevede molti documentari.
Lịch trình mùa thu mới bao gồm nhiều bộ phim tài liệu.
Hanno cambiato il palinsesto all'ultimo momento.
Họ đã thay đổi lịch trình chương trình vào phút chót.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.