Tìm hiểu thêm về từ này
Il settimanale
Một ấn phẩm phát hành mỗi tuần. Nó có thể bao gồm các tạp chí tin tức nghiêm túc (như L'Espresso) cho đến các tạp chí về đời sống và tin tức giải trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Leggo questo settimanale per le recensioni librarie.
Tôi đọc tạp chí hàng tuần này để xem các bài phê bình sách.
Il settimanale uscirà in edicola giovedì prossimo.
Báo tuần sẽ có tại các quầy báo vào thứ Năm tuần tới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.