Tìm hiểu thêm về từ này
La veridicità
Một thuật ngữ cấp cao đề cập đến chất lượng của sự thật hoặc chính xác. Cần thiết trong các cuộc thảo luận về đạo đức và tin giả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il giornalista deve verificare la veridicità delle fonti.
Nhà báo phải xác minh tính chân thực của các nguồn tin.
Dubito della veridicità di questa notizia online.
Tôi nghi ngờ tính xác thực của tin tức trực tuyến này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.