Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Recykling

Một danh từ giống đực (ten recykling). Đây là một từ vay mượn trực tiếp và tuân theo quy tắc biến cách phụ âm giống đực tiêu chuẩn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Recykling pomaga chronić planetę.

Tái chế giúp bảo vệ hành tinh.

W domu stosujemy codzienny recykling.

Ở nhà, chúng tôi thực hành tái chế hàng ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí