Tìm hiểu thêm về từ này
Powódź
Một danh từ giống cái (ta powódź). Mặc dù kết thúc bằng một phụ âm, nó tuân theo các quy tắc biến cách của danh từ giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wielka powódź zalała miasto.
Một trận lụt lớn đã làm ngập lụt thành phố.
Rzeka wystąpiła z brzegów powodując powódź.
Con sông đã tràn bờ, gây ra lũ lụt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.