Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Powódź

Một danh từ giống cái (ta powódź). Mặc dù kết thúc bằng một phụ âm, nó tuân theo các quy tắc biến cách của danh từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wielka powódź zalała miasto.

Một trận lụt lớn đã làm ngập lụt thành phố.

Rzeka wystąpiła z brzegów powodując powódź.

Con sông đã tràn bờ, gây ra lũ lụt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí