Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rozwój

Một danh từ giống đực (ten rozwój). Lưu ý chữ 'ó', thường chuyển thành 'o' trong các trường hợp khác (rozwoju).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Stawiamy na zrównoważony rozwój.

Chúng tôi tập trung vào phát triển bền vững.

Rozwój technologii pomaga ekologii.

Sự phát triển công nghệ giúp ích cho sinh thái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí