Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przyroda

Một danh từ giống cái (ta przyroda). Trong khi 'natura' cũng được sử dụng, 'przyroda' cụ thể đề cập đến thế giới sinh học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Polska przyroda jest zachwycająca.

Thiên nhiên Ba Lan thật tuyệt đẹp.

Spacer na łonie przyrody uspokaja.

Một chuyến đi bộ trong lòng thiên nhiên rất thư giãn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí