Tìm hiểu thêm về từ này
Zanieczyszczenie
Một danh từ trung tính (to zanieczyszczenie). Đây là một danh từ động từ được tạo thành từ 'zanieczyścić' (làm ô nhiễm).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zanieczyszczenie powietrza jest szkodliwe.
Ô nhiễm không khí có hại.
Walczymy ze zanieczyszczeniem wód.
Chúng tôi đang chiến đấu chống ô nhiễm nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.