Tìm hiểu thêm về từ này
Susza
Một danh từ giống cái (ta susza). Nó bắt nguồn từ tính từ 'suchy' (khô).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Długa susza zniszczyła tegoroczne plony.
Một hạn hán kéo dài đã phá hủy mùa màng năm nay.
W rzekach brakuje wody przez suszę.
Có sự thiếu hụt nước ở các con sông do hạn hán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.