Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A vitrine

Nó đề cập đến khu vực trưng bày bằng kính của một cửa hàng. Các cửa hàng trong các trung tâm thương mại ở Brazil nổi tiếng với thiết kế rất công phu và đầy màu sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A vitrine daquela loja está muito bonita.

Parei para olhar os sapatos na vitrine.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí