Tìm hiểu thêm về từ này
O provador
Được bắt nguồn từ động từ provar (thử/nếm). Trong nhiều cửa hàng, nhân viên sẽ đưa cho bạn một số nhựa cho biết số lượng món đồ bạn đã chọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Onde fica o provador masculino?
Há muitas pessoas na fila do provador.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.