Tìm hiểu thêm về từ này
Pechinchar
Động từ này mô tả hành động thương lượng để giảm giá. Đây là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ ai khi đến thăm các chợ địa phương hoặc hội chợ thủ công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu gosto de pechinchar nas feiras locais.
Ela conseguiu pechinchar e pagou metade do preço.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.