Tìm hiểu thêm về từ này
A sacola
Thường đề cập đến một chiếc túi nhựa hoặc giấy do cửa hàng cung cấp. Đối với việc mua sắm thực phẩm, "sacola plástica" là thuật ngữ phổ biến nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Você precisa de uma sacola para as roupas?
Esqueci minha sacola retornável no carro.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.