Tìm hiểu thêm về từ này
Esgotado
Một cụm từ được sử dụng khi một cửa hàng không còn một mặt hàng cụ thể nào trong kho. Nó có thể áp dụng cho các sản phẩm, vé hoặc thậm chí là phòng khách sạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Infelizmente, esse modelo de tablet está esgotado.
O estoque do protetor solar esgotou rápido.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.