Tìm hiểu thêm về từ này
À vista
Cụm từ này mô tả một khoản thanh toán duy nhất, ngay lập tức. Nó là đối nghĩa với parcelado (thanh toán theo kỳ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
O preço à vista é mais barato.
Prefiro pagar tudo à vista hoje.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.