Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A pena

Từ này chỉ mức án hoặc biện pháp trừng phạt mà tòa án áp đặt đối với người phạm tội. Nó có thể bao gồm phạt tù, phạt tiền hoặc các hình thức kỷ luật khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A pena foi de dez anos.

Hình phạt là mười năm tù.

Ele recebeu a pena máxima.

Anh ấy đã nhận hình phạt cao nhất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí