Tìm hiểu thêm về từ này
O roubo
Từ này chỉ hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác. Đây là một loại tội phạm phổ biến trong luật hình sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O roubo ocorreu à noite.
Vụ trộm đã xảy ra vào ban đêm.
Eles foram vítimas de um roubo.
Họ là nạn nhân của một vụ trộm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.