Tìm hiểu thêm về từ này
O assassinato
Đây là hành vi cố ý tước đoạt mạng sống của người khác một cách trái pháp luật. Đây là một trong những tội danh nghiêm trọng nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O assassinato chocou a cidade.
Vụ ám sát đã gây chấn động thành phố.
Ele foi acusado de assassinato.
Anh ta bị cáo buộc về tội giết người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.