Tìm hiểu thêm về từ này
A lei
Từ này chỉ hệ thống các quy tắc được nhà nước ban hành. Nó bắt buộc mọi công dân phải tuân thủ để đảm bảo quyền lợi chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A lei é igual para todos.
Luật pháp công bằng cho tất cả mọi người.
Ele quebrou a lei.
Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.