Tìm hiểu thêm về từ này
Condenar
Đây là hành động của tòa án tuyên bố một người có tội và quyết định hình phạt dành cho họ. Đây là kết luận cuối cùng của quá trình xét xử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O júri decidiu condenar o réu.
Bồi thẩm đoàn đã quyết định kết án bị cáo.
Eles conseguiram condenar o criminoso.
Họ đã thành công trong việc kết án tên tội phạm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.