Tìm hiểu thêm về từ này
A prisão
Đây là một cơ sở giam giữ do nhà nước quản lý nhằm cách ly người phạm tội khỏi xã hội. Mục đích của nhà tù là để trừng phạt và cải tạo phạm nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele passou anos na prisão.
Anh ấy đã trải qua nhiều năm trong nhà tù.
A prisão é um lugar difícil.
Nhà tù là một nơi khắc nghiệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.