Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Arquiteto

Đây là người chuyên thiết kế và lập kế hoạch xây dựng các công trình. Họ kết hợp giữa tính thẩm mỹ và công năng sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O arquiteto apresentou os planos.

Kiến trúc sư đã trình bày các bản kế hoạch.

Ela é uma arquiteta famosa.

Cô ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí