Tìm hiểu thêm về từ này
A Estrutura
Kết cấu là khung xương hoặc cách thức các bộ phận được sắp xếp để nâng đỡ công trình. Một kết cấu tốt giúp tòa nhà đứng vững trước thiên tai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A estrutura do edifício é sólida.
Kết cấu của tòa nhà rất vững chắc.
Analisaram a estrutura antiga.
Họ đã phân tích kết cấu cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.