Tìm hiểu thêm về từ này
A Maquete
Đây là bản sao thu nhỏ của một công trình hoặc cấu trúc để nghiên cứu các khía cạnh thiết kế. Nó giúp người xem hiểu rõ hơn về tỉ lệ và không gian thực tế của dự án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A maquete é muito realista.
Mô hình trông rất thực tế.
Vimos a maquete do projeto.
Chúng tôi đã xem mô hình của dự án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.