Tìm hiểu thêm về từ này
Sustentável
Từ này mô tả các phương pháp thiết kế giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó tập trung vào việc sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng trong suốt vòng đời của công trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
É um edifício sustentável.
Đó là một tòa nhà bền vững.
A arquitetura sustentável é o futuro.
Kiến trúc bền vững là tương lai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.