Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Fachada

Mặt tiền là phía trước hoặc mặt chính của một tòa nhà hướng ra đường lớn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng đầu tiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A fachada do museu é moderna.

Mặt tiền của bảo tàng rất hiện đại.

Restauraram a fachada antiga.

Họ đã phục chế mặt tiền cũ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí