Tìm hiểu thêm về từ này
O Espaço
Đây là thực thể vật lý ba chiều nơi các đối tượng và sự kiện diễn ra. Trong thiết kế, nó đề cập đến khoảng trống có sẵn để sử dụng hoặc trang trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O espaço é bem aproveitado.
Không gian được tận dụng rất tốt.
Criaram um espaço funcional.
Họ đã tạo ra một không gian tiện dụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.