Tìm hiểu thêm về từ này
A Simetria
Đây là trạng thái mà hai bên của một vật thể giống hệt nhau qua một trục trung tâm. Nó mang lại cảm giác ổn định và trật tự cho thị giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A simetria facial é valorizada.
Sự đối xứng trên khuôn mặt được coi trọng.
A simetria do jardim é notável.
Sự đối xứng của khu vườn thật đáng chú ý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.