Tìm hiểu thêm về từ này
O Esplendor
Từ này chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, chói lọi và gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó thường gắn liền với ánh sáng hoặc sự sang trọng cực độ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O esplendor do pôr do sol era incrível.
Sự rực rỡ của hoàng hôn thật khó tin.
O palácio exibia grande esplendor.
Cung điện phô diễn một sự rực rỡ vĩ đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.