Tìm hiểu thêm về từ này
A Sutileza
Sự tinh tế đề cập đến những chi tiết nhỏ, khéo léo và khó nhận ra ngay lập tức. Nó thể hiện gu thẩm mỹ cao cấp và sự nhạy bén trong cảm nhận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A sutileza das cores é impressionante.
Sự tinh tế của các màu sắc thật ấn tượng.
Ela aprecia a sutileza da fragrância.
Cô ấy trân trọng sự tinh tế của hương thơm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.