Tìm hiểu thêm về từ này
A Grandiosidade
Sự hùng vĩ mô tả vẻ đẹp to lớn, tráng lệ và gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó tạo ra cảm giác ngưỡng mộ và tôn kính trước quy mô của đối tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A grandiosidade do monumento é inspiradora.
Sự hùng vĩ của đài tưởng niệm là nguồn cảm hứng lớn.
Ele admira a grandiosidade da natureza.
Anh ấy chiêm ngưỡng sự hùng vĩ của thiên nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.