Tìm hiểu thêm về từ này
A Sublimidade
Đây là mức độ cao nhất của cái đẹp, vượt xa những chuẩn mực thông thường và chạm đến tâm hồn. Nó thường dùng để mô tả thiên nhiên hùng vĩ hoặc các tác phẩm nghệ thuật kinh điển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A sublimidade da paisagem era de tirar o fôlego.
Sự siêu phàm của cảnh quan khiến người ta nín thở.
Ele busca a sublimidade na arte.
Anh ấy tìm kiếm sự siêu phàm trong nghệ thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.