Tìm hiểu thêm về từ này
A Expressividade
Sự truyền cảm là khả năng bộc lộ cảm xúc hoặc ý nghĩa một cách mạnh mẽ và rõ ràng. Nó giúp người xem cảm nhận được linh hồn của đối tượng thẩm mỹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A expressividade do seu olhar é marcante.
Sự truyền cảm trong ánh mắt của anh ấy thật sâu sắc.
A pintura tem grande expressividade.
Bức tranh có sức truyền cảm rất lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.