Tìm hiểu thêm về từ này
A doutrina
Giáo lý là hệ thống các nguyên tắc hoặc niềm tin được một tôn giáo hoặc tổ chức giảng dạy. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho các tín đồ trong việc thực hành đức tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A doutrina da igreja é clara.
Giáo lý của nhà thờ rất rõ ràng.
Ele estudou a doutrina budista.
Anh ấy đã nghiên cứu giáo lý Phật giáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.