Tìm hiểu thêm về từ này
A iluminação
Giác ngộ là trạng thái đạt được sự hiểu biết tâm linh sâu sắc hoặc thấu triệt bản chất của sự vật. Đây thường là mục tiêu cao nhất trong các thực hành tâm linh phương Đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele busca a iluminação interior.
Anh ấy tìm kiếm sự giác ngộ bên trong.
O Buda alcançou a iluminação.
Đức Phật đã đạt được sự giác ngộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.