Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O ritual

Nghi lễ là một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự quy định, thường có ý nghĩa biểu tượng. Nghi lễ có thể mang tính tôn giáo, xã hội hoặc cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O ritual de casamento é antigo.

Nghi lễ đám cưới này đã có từ xa xưa.

Eles seguem um ritual diário.

Họ tuân theo một nghi lễ hàng ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí