Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A redenção

Sự cứu rỗi là việc được giải thoát khỏi tội lỗi, hậu quả của nó, hoặc khỏi những khổ đau trong cuộc đời. Nó thường gắn liền với sự cứu chuộc và lòng nhân từ của thần linh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ele busca a redenção dos seus pecados.

Anh ấy tìm kiếm sự cứu rỗi cho những tội lỗi của mình.

A redenção é um tema comum.

Sự cứu rỗi là một chủ đề phổ biến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí