Tìm hiểu thêm về từ này
A blasfémia
Đây là hành vi xúc phạm, coi thường hoặc thiếu tôn kính đối với thần linh, các nhân vật tôn giáo hoặc những thứ được coi là thiêng liêng. Hình phạt cho hành vi này khác nhau tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele foi acusado de blasfémia.
Ông ấy bị buộc tội báng bổ.
A blasfémia é punível em alguns países.
Sự báng bổ có thể bị trừng phạt ở một số quốc gia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.