Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O proselitismo

Đây là hành động cố gắng thuyết phục hoặc ép buộc người khác thay đổi tôn giáo hoặc quan điểm chính trị của họ. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực khi việc thuyết phục thiếu sự tôn trọng tự do cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O proselitismo é controverso.

Sự cải đạo là một vấn đề gây tranh cãi.

Eles condenam o proselitismo forçado.

Họ lên án việc cưỡng bức cải đạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí