Tìm hiểu thêm về từ này
Путешествие
Từ này chỉ quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là với mục đích giải trí hoặc khám phá. Nó có thể là một hành trình dài hoặc ngắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наше путешествие было долгим.
Chuyến đi của chúng tôi đã rất dài.
Я люблю планировать путешествия.
Tôi thích lập kế hoạch cho các chuyến đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.