Tìm hiểu thêm về từ này
Культура
Từ này chỉ các giá trị, niềm tin, nghệ thuật và phong tục của một nhóm người hoặc quốc gia. Nó bao gồm cả khía cạnh tinh thần và vật chất của đời sống xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я люблю изучать культуру.
Tôi thích tìm hiểu văn hóa.
Их культура очень интересна.
Văn hóa của họ rất thú vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.