Tìm hiểu thêm về từ này
Климат
Tình trạng trung bình của thời tiết tại một khu vực trong một khoảng thời gian dài. Khí hậu có thể là ôn hòa, khắc nghiệt, khô hạn hoặc ẩm ướt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Здесь мягкий климат.
Ở đây có khí hậu ôn hòa.
Климат изменился за годы.
Khí hậu đã thay đổi qua nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.