Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Климат

Tình trạng trung bình của thời tiết tại một khu vực trong một khoảng thời gian dài. Khí hậu có thể là ôn hòa, khắc nghiệt, khô hạn hoặc ẩm ướt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Здесь мягкий климат.

Ở đây có khí hậu ôn hòa.

Климат изменился за годы.

Khí hậu đã thay đổi qua nhiều năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí