Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Карта

Hình vẽ thu nhỏ mô tả một khu vực hoặc toàn bộ bề mặt trái đất. Nó giúp người du lịch định vị và tìm đường đi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У меня есть карта города.

Tôi có bản đồ của thành phố.

Посмотри на карту.

Hãy nhìn vào bản đồ đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí