Tìm hiểu thêm về từ này
Население
Tổng số người sinh sống trong một quốc gia, thành phố hoặc một khu vực địa lý cụ thể. Đây là một chỉ số quan trọng trong địa lý kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Население города растет.
Dân số thành phố đang tăng lên.
Каково население этой страны?
Dân số của quốc gia này là bao nhiêu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.