Tìm hiểu thêm về từ này
Маршрут
Đường đi hoặc hướng đi đã được xác định trước để đi từ nơi này đến nơi khác. Nó bao gồm các điểm dừng và phương tiện di chuyển cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы выбрали короткий маршрут.
Chúng tôi đã chọn một lộ trình ngắn.
Этот маршрут очень живописный.
Lộ trình này rất đẹp và thơ mộng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.