Tìm hiểu thêm về từ này
Архитектура
Từ này chỉ nghệ thuật và khoa học thiết kế, xây dựng các công trình. Nó bao gồm cả phong cách thiết kế và cấu trúc kỹ thuật của tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я изучаю историю архитектуры.
Tôi đang nghiên cứu lịch sử kiến trúc.
Современная архитектура очень разнообразна.
Kiến trúc hiện đại rất đa dạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.